basseng
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | basseng | bassenget |
| Số nhiều | basseng, bassenger | bassenga, bassengene |
basseng gđ
Từ dẫn xuất
- (1) svømmebasseng: Hồ tắm, bể bơi.
- (2) havnebasseng: Vũng tàu đậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basseng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)