sveise
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sveise |
| Hiện tại chỉ ngôi | sveiser |
| Quá khứ | sveisa, sveiset, sveiste |
| Động tính từ quá khứ | sveisa, sveiset, sveist |
| Động tính từ hiện tại | — |
sveise
- Hàn.
- å sveise et jernstykke til en bjelke
- å sveise noen sammen — Liên kết, kết hợp người nào với nhau.
Từ dẫn xuất
- (1) sveiseapparat gđ: Máy hàn.
- (1) sveiseflamme gđ: Ngọn lửa ở mỏ hàn.
- (1) sveiser gđ: Thợ hàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sveise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)