sykehjem
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sykehjem | sykehjemmet |
| Số nhiều | sykehjemma, sykehjemmene | — |
sykehjem gđ
- Dưỡng đường.
- På sykehjem kan de syke få enklere form for behandling.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sykehjem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)