sykemelde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sykemelde |
| Hiện tại chỉ ngôi | sykemelder |
| Quá khứ | sykemeldte |
| Động tính từ quá khứ | sykemeldt |
| Động tính từ hiện tại | — |
sykemelde
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sykemelde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)