sykne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sykne |
| Hiện tại chỉ ngôi | sykner |
| Quá khứ | sykna, syknet |
| Động tính từ quá khứ | sykna, syknet |
| Động tính từ hiện tại | — |
sykne
- Suy yếu, suy nhược (vì bệnh tật).
- Den unge piken syknet hen og døde.
- Blomstene sykner i denne våte jorda.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sykne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)