sympatisere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sympatisere |
| Hiện tại chỉ ngôi | sympatiserer |
| Quá khứ | sympatiserte |
| Động tính từ quá khứ | sympatisert |
| Động tính từ hiện tại | — |
sympatisere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sympatisere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)