tår
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tår | tåren |
| Số nhiều | tårer | tårene |
tår gđ
- Giọt, hạt.
- en tår kaffe
- å ta seg en tår for tørsten — Uống một ly rượu.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tår”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)