tømme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tømme |
| Hiện tại chỉ ngôi | tømmer |
| Quá khứ | tømte |
| Động tính từ quá khứ | tømt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tømme
- Đổ, trút, làm cho trống không, làm cho rỗng.
- å tømme postkassen/flaska
- Lokalet tømtes for mennesker.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tømme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)