Bước tới nội dung

taktisk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc taktisk
gt taktisk
Số nhiều taktiske
Cấp so sánh
cao

taktisk

  1. Thuộc về chiến thuật, chiến lược. Có sách lược, mưu lược.
    en taktisk klok beslutning

Tham khảo