tannbørste
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tannbørste | tannbørsten |
| Số nhiều | tannbørster | tannbørstene |
tannbørste gđ
- Bàn chải đánh răng.
- Man bør skifte tannbørste hver tredje mBned.
- å pusse tennene med tannbørste
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tannbørste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)