tannkrem
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tannkrem | tannkremen |
| Số nhiều | tannkremer | tannkremene |
tannkrem gđ
- Kem đánh răng.
- en tube med tannkrem
- ha tannkrem på tannbørsten
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tannkrem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)