tannråte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tannråte | tannråten |
| Số nhiều | tannråter | tannråtene |
tannråte gđ
- Bệnh sâu răng.
- tannråte blant skoleungdom
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tannråte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)