tekniker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tekniker teknikeren
Số nhiều teknikere teknikerne

tekniker

  1. Chuyên viên kỹ thuật.
    Han arbeider som tekniker i et maskinfirma.

Tham khảo[sửa]