termos

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít termos termosen
Số nhiều termoser termosene

termos

  1. Bình thủy.
    å ha te/kaffe på termos

Tham khảo[sửa]