terskel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | terskel | terskelen |
| Số nhiều | terskler | tersklene |
terskel gđ
- Thềm cửa, bậc cửa.
- å trå over terskelen
- Sự bắt đầu, khởi sự.
- på terskelen til en ny tid
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “terskel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)