tess
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tess |
| gt | tess | |
| Số nhiều | tess | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tess
- Tốt.
- "Er maskinen noe tess?" "Ja."
- ikke noe tess — Không đáng giá, không giá trị, xấu, dở, tồi tệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tess”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)