testamentere
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å testamentere |
| Hiện tại chỉ ngôi | testamenterer |
| Quá khứ | testamenterte |
| Động tính từ quá khứ | testamentert |
| Động tính từ hiện tại | — |
testamentere
- Viết chúc thư, di chúc.
- Han testamenterte alt han eide til kirken.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “testamentere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)