Bước tới nội dung

testamentere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å testamentere
Hiện tại chỉ ngôi testamenterer
Quá khứ testamenterte
Động tính từ quá khứ testamentert
Động tính từ hiện tại —

testamentere

  1. Viết chúc thư, di chúc.
    Han testamenterte alt han eide til kirken.

Tham khảo