the thing is

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

the thing is

  1. Có điều là, vấn đề là.
    The play is good, the thing is we can't afford the tickets.