Bước tới nội dung

tidevann

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tidevann tidevannet
Số nhiều tidevann, tidevanner tidevanna, tidevannene

tidevann

  1. Thủy triều.
    Båten kom inn med tidevannet.

Phương ngữ khác

Tham khảo