tidevann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tidevann | tidevannet |
| Số nhiều | tidevann, tidevanner | tidevanna, tidevannene |
tidevann gđ
- Thủy triều.
- Båten kom inn med tidevannet.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tidevann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)