tidsmessig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tidsmessig |
| gt | tidsmessig | |
| Số nhiều | tidsmessige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tidsmessig
- Tân thời, hợp thời, hiện đại.
- Han bygget en tidsmessig villa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tidsmessig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)