tiesioginė nuosaka

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

tiesioginė nuosaka

  1. (Ngôn ngữ học) Lối trình bày.