tilfreds
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tilfreds |
| gt | tilfreds | |
| Số nhiều | tilfredse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tilfreds
- Hài lòng, mãn nguyện, thỏa mãn.
- Hun var tilfreds med resultatet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tilfreds”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)