tilgi
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tilgi |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilgir |
| Quá khứ | tilgav |
| Động tính từ quá khứ | tilgitt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilgi
Từ dẫn xuất
- (1) tilgivelig : Có thể tha thứ, thứ lỗi được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilgi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)