tilhøre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tilhøre |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilhører |
| Quá khứ | tilhørte |
| Động tính từ quá khứ | tilhørt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilhøre
- Thuộc về, thuộc quyền sở hữu của.
- Arealet tilhører staten.
- Bilen tilhører Hansen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilhøre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)