tilkalle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tilkalle |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilkaller |
| Quá khứ | tilkalte |
| Động tính từ quá khứ | tilkalt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilkalle
- Mời đến, gọi đến, kêu đến.
- å tilkalle lege/politilbrann vesenet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilkalle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)