Bước tới nội dung

tillegg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tillegg tillegget
Số nhiều tillegg tillegga, tilleggene

tillegg

  1. Sự phụ thêm, thêm vào, bổ túc.! Verbet "" danner presens ved tillegg av "-r".
    tillegg i lønnen

Tham khảo