tillegg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tillegg | tillegget |
| Số nhiều | tillegg | tillegga, tilleggene |
tillegg gđ
- Sự phụ thêm, thêm vào, bổ túc.! Verbet "gå" danner presens ved tillegg av "-r".
- tillegg i lønnen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tillegg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)