Bước tới nội dung

tilstelning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tilstelning tilstelningen
Số nhiều tilstelninger tilstelningene

tilstelning gđ

  1. Sự tổ chức một bữa tiệc.
    Hans venner arrangerte en tilstelning i anledning hans 50-års- dag.

Tham khảo