tilsvare
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tilsvare |
| Hiện tại chỉ ngôi | tilsvarer |
| Quá khứ | tilsvarte |
| Động tính từ quá khứ | tilsvart |
| Động tính từ hiện tại | — |
tilsvare
- Tương đương, tương tự.
- En amerikansk dollar tilsvarer omtrent sju norske kroner.
- Han er to meter høy og tilsvarende kraftig.
- Lønnsstigningen ble fulgt av en tilsvarende prisoppgang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilsvare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)