tilsyn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tilsyn | tilsynet |
| Số nhiều | tilsyn | tilsyna, tilsynene |
tilsyn gđ
- Sự khám xét, kiểm tra, thanh tra.
- Han har ansvaret for tilsyn og vedlikehold av bedriftens maskiner.
- å ha tilsyn med noe — Trông nom, kiểm soát vật gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilsyn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)