tilsynelatende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tilsynelatende |
| gt | tilsynelatende | |
| Số nhiều | tilsynelatende | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tilsynelatende
- Bề ngoài, mặt ngoài, ngoài mặt.
- Han er tilsynelatende frisk.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tilsynelatende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)