Bước tới nội dung

tiltalende

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc tiltalende
gt tiltalende
Số nhiều tiltalende
Cấp so sánh —
cao —

tiltalende

  1. Dễ thương, đáng yêu, dễ có thiện cảm, cảm tình. Hấp dẫn, quyến rũ, thu hút.
    Han gjore et tiltalende inntrykk på forsamlingen.

Tham khảo