tiltrekke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tiltrekke |
| Hiện tại chỉ ngôi | tiltrekker |
| Quá khứ | tiltrakk |
| Động tính từ quá khứ | tiltrukket |
| Động tính từ hiện tại | — |
tiltrekke
- Quyến rũ, hấp dẫn, thu hút.
- Ferie i Syden tiltrekker mange nordmenn.
- Hun virker svært tiltrekkende på mannfolk.
- å føle seg tiltrukket av noe(n) — Cảm thấy bị việc gì (ai) quyến rũ.
- å tiltrekke seg oppmerksomhet — Tạo sức thu hút.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tiltrekke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)