tinn

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tinn tinnet
Số nhiều tinn, tinner tinna, tinnene

tinn

  1. Thiếc.
    lysestaker laget av tinn

Tham khảo[sửa]