tispe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tispe | tispa |
| Số nhiều | tisper | tispene |
tispe gc
- Chó cái.
- I løpetiden må tispene gå i band.
- Gái lẳng lơ, dâm đảng, trắc nết.
- Din tispe!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tispe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)