tivoli
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tivoli | tivoliet |
| Số nhiều | tivoli, tivolier | tivolia, tivoliene |
tivoli gđ
- Hội chợ.
- Tivoli i København er kjent i hele Norden.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tivoli”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)