tja

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Thán từ[sửa]

tja

  1. (tán thán từ để trả lời một việc không chắc chắn).
    "Du vil vel gjerne gå i selskapet?"
    "Tja, jeg blir like gjerne hjernme."

Tham khảo[sửa]