Bước tới nội dung

tjafset

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc tjafset
gt tjafset
Số nhiều tjafsete
Cấp so sánh
cao

tjafset

  1. Bù xù, rối (tóc).
    Håret hans var ustelt og tjafset.

Phương ngữ khác

Tham khảo