tjafset
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tjafset |
| gt | tjafset | |
| Số nhiều | tjafsete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tjafset
- Bù xù, rối (tóc).
- Håret hans var ustelt og tjafset.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tjafset”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)