tollfri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tollfri |
| gt | tollfritt | |
| Số nhiều | tollfrie | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tollfri
- Miễn thuế.
- Du kan ta med en flaske brennevin inn i landet tollfritt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tollfri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)