tomflaske
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tomflaske | tomflaska, tomflasken |
| Số nhiều | tomflasker | tomflaskene |
tomflaske gđc
- Chai không.
- Små tomflasker gir kr. 1 i pant, store tomflasker gir kr. 2 i pant.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tomflaske”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)