tosidig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tosidig |
| gt | tosidig | |
| Số nhiều | tosidige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tosidig
- Hai bên, song phương.
- en tosidig handelsavtale mellom Norge og Sverige
- tosidig tape — Băng keo hai mặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tosidig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)