trå
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å trå |
| Hiện tại chỉ ngôi | trår |
| Quá khứ | trådde/tro. -dd |
| Động tính từ quá khứ | — |
| Động tính từ hiện tại | — |
trå
- Đạp chân, dẫm chân.
- trå ikke på graset!
- å trå på bremsen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trå”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)