tråkke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tråkke |
| Hiện tại chỉ ngôi | trakker |
| Quá khứ | trakka, trakket |
| Động tính từ quá khứ | trakka, trakket |
| Động tính từ hiện tại | — |
tråkke
- Đạp, dẫm chân lên.
- tråkk ikke på plenen.
- å tråkke noen på tærne — 1) Dẫm lên chân ai. 2) Làm nhục, sỉ nhục ai.
- å tråkke i salaten — Vụng về, không khéo léo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tråkke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)