tragisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tragisk |
| gt | tragisk | |
| Số nhiều | tragiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tragisk
- Bi thảm, thê thảm, thảm thương, thảm khốc.
- Sønnens tragiske død gikk hardt innpå henne.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tragisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)