Bước tới nội dung

trassig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc trassig
gt trassig
Số nhiều trassige
Cấp so sánh trassigere
cao trassigst

trassig

  1. Lì lợm, ngoan cố, bướng bỉnh.
    Lareren har en del trassige elever i klassen.

Tham khảo