tredjedel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tredjedel | tredjedelen |
| Số nhiều | tredjedeler | tredjedelene |
tredjedel gđ
- Một phần ba.
- Omtrent en tredjedel av studentene strøk til eksamen.
- to tredjedels flertall — Đa số hai phần ba. Đa số tuyệt đối.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tredjedel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)