trenere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å trenere |
| Hiện tại chỉ ngôi | trenerer |
| Quá khứ | trenerte |
| Động tính từ quá khứ | trenert |
| Động tính từ hiện tại | — |
trenere
- Trì hoãn, kéo dài.
- Regjeringen ble beskyldt for å trenere den viktige saken.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trenere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)