trettende

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc trettende
gt trettende
Số nhiều trettende
Cấp so sánh
cao

trettende

  1. Chán, ngán.
    Det er svært trettende å gjøre akkurat samme arbeidet hver dag.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]