tribo-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
tribo-
- Ma sát.
- triboluminescense — sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tribo-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)