trimme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å trimme |
| Hiện tại chỉ ngôi | trimmer |
| Quá khứ | trimma, trimmet |
| Động tính từ quá khứ | trimma, trimmet |
| Động tính từ hiện tại | — |
trimme
- Hiệu chỉnh, điều chỉnh.
- Troppene ble trimmet for oppgaven.
- å trimme en motor
- Tập thể dục.
- Han trimmer en time hver dag.
- å trimme seg i form — Tập cho thân thể cân đối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trimme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)