trolldom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trolldom | trolldommen |
| Số nhiều | trolldommer | trolldommene |
trolldom gđ
- Pháp thuật, quỷ thuật, tà thuật.
- Det var ren trolldom at du kom så fort tilbake.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trolldom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)